Contents
- 1 Báo giá cửa gỗ công nghiệp HDF, MDF mới nhất 2025
- 1.1 1. Báo giá cửa gỗ công nghiệp HDF, MDF mới nhất 2025
- 1.2 2. Cấu tạo cửa gỗ công nghiệp HDF, MDF
- 1.3 3. Ưu điểm, nhược điểm cửa gỗ công nghiệp HDF, MDF
- 1.4 4. So sánh cửa gỗ công nghiệp HDF, MDF
- 1.5 5. Quy trình sản xuất cửa gỗ công nghiệp HDF, MDF
- 1.6 6. Thông tin liên hệ để mua cửa gỗ công nghiệp HDF, MDF
Báo giá cửa gỗ công nghiệp HDF, MDF mới nhất 2025
Báo giá cửa gỗ công nghiệp HDF có giá bao nhiêu? Báo giá cửa gỗ công nghiệp MDF có giá bao nhiêu? Cửa gỗ công nghiệp HDF, MDF có cấu tạo như thế nào? Cửa gỗ công nghiệp HDF, MDF có ưu điểm, nhược điểm gì? So sánh 2 dòng cửa gỗ công nghiệp HDF, MDF?

1. Báo giá cửa gỗ công nghiệp HDF, MDF mới nhất 2025
Dưới đây là bảng báo giá cập nhật mới nhất năm 2025 cho các loại cửa gỗ công nghiệp HDF và MDF từ các nhà cung cấp uy tín tại Việt Nam:
1.1🪵 Giá cửa gỗ công nghiệp HDF
| Loại cửa | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| HDF sơn NC | 2.100.000 – 2.400.000/bộ | Kích thước chuẩn 900x2200mm, bao gồm cánh, khung bao, nẹp chỉ |
| HDF Veneer | 2.600.000 – 2.900.000/bộ | Phủ veneer gỗ tự nhiên, sơn PU hoàn chỉnh |
| HDF phủ Melamine | 2.100.000 – 2.200.000/m² | Khung bao 45x110mm, nẹp chỉ 10x50mm |
| HDF phủ Laminate | 2.900.000 – 3.000.000/m² | Khung bao 45x110mm, nẹp chỉ 10x50mm |
| HDF siêu chống ẩm phủ Melamine | 2.200.000/m² | Ván An Cường, chống ẩm tốt |
| HDF siêu chống ẩm phủ Laminate | 3.000.000/m² | Ván An Cường, độ bền cao |

1.2 🪵 Giá cửa gỗ công nghiệp MDF
| Loại cửa | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| MDF sơn PU | 1.700.000 – 1.800.000/m² | Khung bao 40x110mm, nẹp chỉ 10x40mm |
| MDF Veneer | 1.700.000 – 1.900.000/m² | Phủ veneer gỗ tự nhiên |
| MDF phủ Melamine | 2.0000.000 – 2.100.000/m² | Ván An Cường, khung bao 45x110mm |
| MDF phủ Laminate | 2.700.000 – 2.800.000/m² | Ván An Cường, khung bao 45x110mm |
| MDF lõi xanh chống ẩm phủ Melamine | 2.000.000/m² | Ván An Cường, chống ẩm tốt |
| MDF lõi xanh chống ẩm phủ Laminate | 2.750.000/m² | Ván An Cường, độ bền cao |
| MDF tân cổ điển | 2.200.000/m² | Thiết kế tân cổ điển |

1.3 🔧 Phụ kiện và dịch vụ kèm theo cửa gỗ công nghiệp
| STT | Hạng mục | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| 1 | Bản lề (3 cái/bộ) | 60.000 |
| 2 | Khóa tròn trơn | 160.000 – 350.000 tùy loại |
| 3 | Khóa tròn gạt | 350.000 – 600.000 tùy loại |
| 4 | Khóa tay gạt | 450.000 – 800.000 tùy loại |
| 5 | Khóa phân thể | 450.000 – 800.000 tùy loại |
| 6 | Khóa phân thể | 3.800.000 – 9.000.000 tùy loại |
| 7 | Tay đẩy hơi NEWNEO | 500.000 – 1.000.000 |
| 8 | Công lắp đặt tại TP.HCM | 400.000 |
| 9 | Công lắp đặt tỉnh lân cận | 400.000 – 600.000 |
2. Cấu tạo cửa gỗ công nghiệp HDF, MDF
2.1 🔧Cấu tạo cửa gỗ công nghiệp HDF
1. Lớp bề mặt (Surface Layer)
- Là tấm HDF được ép vân gỗ hoặc tạo hình panel (ô nổi).
- Có thể phủ sơn PU, Melamine, Veneer, hoặc Laminate tuỳ theo dòng sản phẩm.
- Tác dụng: Tăng tính thẩm mỹ, bảo vệ cửa khỏi trầy xước, ẩm mốc.
2. Khung xương (Frame)
- Thường làm từ gỗ tự nhiên (thông, tần bì hoặc gỗ keo đã qua xử lý chống cong vênh).
- Tác dụng: Tạo độ cứng và định hình cho cánh cửa.
3. Lớp lõi (Core)
- Giấy tổ ong (Honeycomb) hoặc lõi gỗ MDF, đôi khi dùng foam chống ồn.
- Tác dụng: Tăng khả năng cách âm, cách nhiệt, giảm trọng lượng cánh cửa.
4. Nẹp chỉ, khung bao
- Khung bao cửa có thể bằng gỗ tự nhiên hoặc HDF, được phủ lớp veneer hoặc sơn.
- Nẹp chỉ dùng để hoàn thiện mép cửa, tăng độ kín và tính thẩm mỹ.

2.2 🔧Cấu tạo cửa gỗ công nghiệp MDF
1. Tấm MDF (Lớp bề mặt ngoài)
- Là ván MDF (gỗ ép từ sợi gỗ mịn + keo + phụ gia) nén ở áp suất trung bình.
- Độ dày tấm: thường từ 6mm – 9mm mỗi mặt.
- Có thể sơn PU hoặc phủ Melamine, Laminate, Veneer (vân gỗ hoặc màu trơn).
- Tùy vào nhu cầu mà chọn: MDF thường và MDF chống ẩm (lõi xanh) cho khu vực ẩm như nhà vệ sinh, nhà bếp.
2. Khung xương (Xung quanh cánh cửa)
- Làm bằng gỗ tự nhiên như thông hoặc gỗ keo, đã xử lý chống cong vênh, mối mọt.
- Tạo bộ khung định hình chắc chắn, nâng đỡ toàn bộ cấu trúc cửa.
3. Lõi bên trong
- Giấy tổ ong (Honeycomb): phổ biến, nhẹ, tiết kiệm chi phí.
- Lõi gỗ MDF đặc: nặng hơn, chắc chắn hơn, cách âm tốt hơn.
- Lõi Foam cách âm/cách nhiệt: dùng trong các dòng cửa cao cấp hoặc cửa phòng cần tiêu âm.
4. Keo ép & quy trình gia công
- Các lớp được dán keo chuyên dụng, sau đó ép nóng để tăng độ kết dính và độ bền.
5. Khung bao & nẹp chỉ
- Làm bằng gỗ tự nhiên hoặc MDF cùng loại, phủ đồng chất với bề mặt cánh cửa.
- Giúp tăng tính thẩm mỹ và kín khít khi đóng cửa.

3. Ưu điểm, nhược điểm cửa gỗ công nghiệp HDF, MDF
3.1 ✅ Ưu điểm cửa gỗ công nghiệp HDF
| Ưu điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| 🎨 Thẩm mỹ cao | Có nhiều mẫu mã, kiểu dáng như phẳng, soi ô panel, vân gỗ tự nhiên (Veneer), hoặc phủ màu đa dạng. |
| 💰 Giá thành hợp lý | Rẻ hơn nhiều so với cửa gỗ tự nhiên, phù hợp với nhà ở phổ thông đến trung cấp. |
| 🔇 Cách âm, cách nhiệt tốt | Lõi tổ ong hoặc foam giúp giảm tiếng ồn, giữ nhiệt tương đối hiệu quả. |
| 🚪 Chống cong vênh, mối mọt | Nhờ cấu tạo từ sợi gỗ đã xử lý kỹ và ép nhiệt cao, cửa ít bị biến dạng. |
| ⚙️ Dễ thi công và lắp đặt | Trọng lượng nhẹ hơn gỗ tự nhiên nên dễ vận chuyển, thi công, đặc biệt phù hợp cửa phòng ngủ, văn phòng. |
| 🌿 Thân thiện môi trường | Tái chế từ sợi gỗ nên giảm khai thác gỗ rừng tự nhiên. |
3.2 ❌ Nhược điểm cửa gỗ công nghiệp HDF
| Nhược điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| 💧 Chịu nước kém | Nếu không dùng loại HDF chống ẩm, cửa dễ bị phồng rộp trong môi trường ẩm (WC, phòng giặt). |
| 🔥 Không chịu được lửa | Không phù hợp với khu vực cần chống cháy cao (trừ khi là dòng HDF chống cháy chuyên dụng). |
| 🛠 Khó sửa chữa khi hư hỏng | Nếu bị trầy xước sâu hoặc va đập mạnh, việc sửa chữa sẽ không dễ như cửa gỗ tự nhiên. |
| ⚖️ Cảm giác không chắc chắn bằng gỗ tự nhiên | Mặc dù bền, nhưng người dùng vẫn có thể cảm nhận được độ “giả” của gỗ công nghiệp. |


3.4 ✅ Ưu điểm cửa gỗ công nghiệp MDF
| Ưu điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| 🎨 Mẫu mã đa dạng | Có thể phủ nhiều loại bề mặt: Melamine (giả vân gỗ), Laminate (chống trầy), Veneer (vân gỗ tự nhiên), hoặc sơn PU. |
| 💰 Giá thành hợp lý | Rẻ hơn gỗ tự nhiên nhưng chất lượng ổn định, phù hợp với nhà dân, chung cư, văn phòng. |
| 🧱 Không cong vênh, nứt nẻ | Cấu tạo từ sợi gỗ nghiền nhỏ, ép chặt nên ít bị co ngót khi thời tiết thay đổi. |
| 🔇 Cách âm tương đối tốt | Nếu dùng lõi đặc MDF hoặc foam, khả năng cách âm tốt hơn cửa thường. |
| ⚙️ Dễ thi công & thiết kế | Dễ gia công tạo hình (phẳng hoặc soi rãnh CNC), dễ phối hợp nội thất hiện đại. |
| 🌿 Bảo vệ môi trường | Nguyên liệu tái chế từ vụn gỗ và sợi gỗ, không cần khai thác gỗ tự nhiên nhiều. |
3.4 ❌ Nhược điểm cửa gỗ công nghiệp MDF
| Nhược điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| 💧 Chịu nước kém | MDF thường dễ bị trương nở khi tiếp xúc nước – cần dùng loại MDF chống ẩm (lõi xanh) cho khu vực ẩm như nhà vệ sinh, bếp. |
| 🔥 Không chống cháy | Trừ khi là loại MDF chống cháy chuyên dụng, cửa MDF thông thường không phù hợp nơi cần tiêu chuẩn PCCC cao. |
| 🧰 Trọng lượng tương đối nặng | So với cửa HDF, cửa MDF lõi đặc nặng hơn, có thể ảnh hưởng đến bản lề và khung nếu thi công không đúng kỹ thuật. |
| 🛠 Khó sửa chữa nếu trầy xước | Lớp phủ (Melamine, Laminate…) bị hư thường không thể phục hồi hoàn hảo như gỗ thật. |


4. So sánh cửa gỗ công nghiệp HDF, MDF
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa cửa gỗ công nghiệp HDF và MDF để bạn dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu sử dụng:
| Tiêu chí | Cửa HDF | Cửa MDF |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | High Density Fiberboard | Medium Density Fiberboard |
| Mật độ gỗ ép | Cao hơn MDF → kết cấu chặt hơn | Trung bình → mềm hơn HDF |
| Khối lượng | Nhẹ hơn MDF → dễ thi công | Nặng hơn → chắc chắn hơn nhưng khó thi công hơn |
| Bề mặt phổ biến | Sơn PU, Veneer | Melamine, Laminate, Veneer, sơn PU |
| Độ bền tổng thể | Tốt, dùng tốt cho nội thất thông thường | Tốt hơn nếu dùng lõi đặc → thích hợp cho nội thất cao cấp |
| Chống ẩm (tiêu chuẩn) | Kém hơn MDF (nếu không dùng loại chống ẩm) | Có loại MDF lõi xanh chống ẩm tốt hơn |
| Khả năng cách âm | Trung bình – phụ thuộc vào lõi giấy tổ ong hoặc foam | Tốt hơn nếu dùng lõi đặc hoặc foam |
| Tính thẩm mỹ | Đẹp, phù hợp phong cách cổ điển, giả gỗ tự nhiên | Đa dạng phong cách, hiện đại, màu trơn, vân gỗ công nghiệp |
| Chống trầy xước | Trung bình (tùy lớp phủ sơn) | Tốt nếu dùng Laminate hoặc Melamine phủ bề mặt |
| Giá thành | Thường rẻ hơn MDF | Nhỉnh hơn chút tùy loại phủ bề mặt |
| Ứng dụng phù hợp | Cửa phòng ngủ, cửa văn phòng, nơi khô ráo | Cửa phòng ngủ, cửa WC (nếu MDF chống ẩm), nội thất cao cấp |




5. Quy trình sản xuất cửa gỗ công nghiệp HDF, MDF
⚙️ Dù HDF và MDF khác nhau về vật liệu lõi, quy trình sản xuất cửa thành phẩm khá tương đồng, chỉ khác ở công đoạn sử dụng tấm gỗ nền (HDF hoặc MDF).
Bước 1: Xử lý nguyên liệu
- Nguyên liệu chính: Sợi gỗ tự nhiên (vụn gỗ, cành cây…) được nghiền nhỏ.
- Trộn phụ gia & keo: Tạo độ kết dính, tăng khả năng chống ẩm và mối mọt.
- Ép tấm:
- Ép nóng dưới áp suất cao để tạo thành ván HDF hoặc MDF với độ dày mong muốn.
- HDF: mật độ ép cao hơn, bề mặt mịn và cứng hơn MDF.
Bước 2: Gia công khung xương
- Làm khung cửa: Từ gỗ tự nhiên (thông, tần bì…) đã xử lý chống cong vênh.
- Lắp lõi bên trong:
- Giấy tổ ong (honeycomb) – phổ biến cho cửa nhẹ.
- Lõi đặc MDF/foam – dùng cho cửa cách âm, chống cháy.
Bước 3: Lắp ghép các lớp cửa
- Hai mặt tấm MDF hoặc HDF được ép vào khung và lõi.
- Dùng keo chuyên dụng và ép nhiệt để liên kết chắc chắn.
Bước 4: Tạo hình ( nếu có )
- Soi panel (tạo ô, rãnh) bằng máy CNC nếu là cửa có họa tiết.
- Bề mặt phẳng: để nguyên nếu là mẫu cửa hiện đại.
Bước 5: Xử lý bề mặt
- Chà nhám: Làm mịn toàn bộ bề mặt.
- Phủ hoàn thiện:
- Sơn PU: màu trơn hoặc giả gỗ.
- Veneer: dán vân gỗ tự nhiên.
- Melamine hoặc Laminate: chống trầy, vân gỗ công nghiệp.
Bước 6: Gia công phụ kiện
- Khoan lỗ bản lề, ổ khóa.
- Gắn nẹp chỉ, hoàn thiện khung bao.
Bước 7: Kiểm tra chất lượng và đóng gói
- Kiểm tra độ phẳng, độ bám dính, màu sắc.
- Đóng gói cẩn thận để chống trầy xước khi vận chuyển.




6. Thông tin liên hệ để mua cửa gỗ công nghiệp HDF, MDF
Địa chỉ: 1223 Tỉnh Lộ 10, Khu Phố 35, Phường Tân Tạo, Quận Bình TânĐiện thoại: 0974 818 846 ( Ms.Thu )Website: Cuanhuagiagogiare.com.vnFanpage: Hội Cửa Nhựa Composite Giá RẻĐặc điểm: Sản xuất trực tiếp, đa dạng màu sắc, giá cả cạnh tranh, chính sách bảo hành tốt






